Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-551.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-365.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-386.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-389.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-798.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-861.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-558.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.90 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86A-321.52 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-515.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-523.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-652.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-858.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-921.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-929.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-156.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-332.05 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.80 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-518.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-529.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-012.14 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 94A-112.80 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-339.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |