Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-352.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-268.87 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-886.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-862.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-562.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-551.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-393.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-366.46 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61K-569.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-695.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63C-234.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29K-361.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-368.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-866.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-882.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-512.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74A-283.43 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 61K-581.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-625.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-851.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-862.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |