Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-183.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-393.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-862.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-886.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-929.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-236.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-861.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-512.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-519.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-655.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-085.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-963.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-181.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-861.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-862.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-815.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-551.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-513.78 | - | Thái Bình | Xe Con | - |