Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-553.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-682.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82A-158.90 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 93A-515.03 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.62 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-588.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-592.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-851.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-118.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-236.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-316.34 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-523.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-525.10 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-138.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-189.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-225.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-292.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-889.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-929.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 90A-295.54 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-299.03 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-476.78 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 75A-391.05 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |