Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-399.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78A-222.49 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-552.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-644.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-869.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-113.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-225.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-191.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-263.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-353.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-389.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-926.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-515.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-326.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-225.82 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 70A-591.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-519.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-638.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-129.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |