Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-321.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 70A-593.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-582.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-685.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-881.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-925.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-216.51 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67A-329.12 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-332.75 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-368.73 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-515.30 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-799.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-556.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-295.76 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-299.57 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-012.80 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 74A-281.31 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 85A-152.67 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.52 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-522.61 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.02 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-519.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-682.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |