Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-399.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-869.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-899.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 90A-299.82 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 73A-369.80 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92D-012.04 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 70A-591.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-551.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-851.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-331.43 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-288.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-389.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-315.87 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-131.91 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-899.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-989.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-938.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-263.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-561.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-563.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-683.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 47A-859.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-112.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-126.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |