Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-131.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-138.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-181.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-295.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-355.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-382.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-358.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-398.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-895.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-853.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-553.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-295.82 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 79A-595.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-595.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-153.73 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 93A-519.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-198.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-868.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-959.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-682.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-116.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |