Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-168.90 - Hà Nội Xe Con -
30M-218.84 - Hà Nội Xe Con -
30M-286.60 - Hà Nội Xe Con -
30M-295.90 - Hà Nội Xe Con -
30M-332.07 - Hà Nội Xe Con -
29K-332.01 - Hà Nội Xe Tải -
29K-382.03 - Hà Nội Xe Tải -
21A-229.52 - Yên Bái Xe Con -
21A-232.62 - Yên Bái Xe Con -
20A-885.91 - Thái Nguyên Xe Con -
73A-381.73 - Quảng Bình Xe Con -
75A-389.01 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
76A-332.45 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-335.61 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-586.07 - Khánh Hòa Xe Con -
61K-598.07 - Bình Dương Xe Con -
67A-329.57 - An Giang Xe Con -
67A-335.21 - An Giang Xe Con -
68A-365.23 - Kiên Giang Xe Con -
68A-369.93 - Kiên Giang Xe Con -
65A-523.31 - Cần Thơ Xe Con -
30M-113.07 - Hà Nội Xe Con -
30M-169.24 - Hà Nội Xe Con -
30M-223.13 - Hà Nội Xe Con -
30M-238.13 - Hà Nội Xe Con -
30M-261.24 - Hà Nội Xe Con -
30M-355.78 - Hà Nội Xe Con -
30M-358.27 - Hà Nội Xe Con -
30M-366.27 - Hà Nội Xe Con -
34A-928.31 - Hải Dương Xe Con -