Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-858.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-983.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-988.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-186.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-515.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94A-112.92 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-356.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-381.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-395.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-393.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-135.82 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 28A-261.84 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-889.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-933.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-229.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-518.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-369.97 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 12A-265.72 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-992.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-893.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-812.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-863.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90A-298.02 | - | Hà Nam | Xe Con | - |