Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
82A-162.01 - Kon Tum Xe Con -
82A-165.02 - Kon Tum Xe Con -
82A-165.32 - Kon Tum Xe Con -
93A-515.64 - Bình Phước Xe Con -
61K-552.46 - Bình Dương Xe Con -
61K-559.46 - Bình Dương Xe Con -
60K-632.97 - Đồng Nai Xe Con -
60K-656.76 - Đồng Nai Xe Con -
60K-669.91 - Đồng Nai Xe Con -
60K-695.50 - Đồng Nai Xe Con -
51M-183.46 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-196.05 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
63A-338.45 - Tiền Giang Xe Con -
64A-211.42 - Vĩnh Long Xe Con -
66A-315.23 - Đồng Tháp Xe Con -
65A-518.10 - Cần Thơ Xe Con -
65A-523.81 - Cần Thơ Xe Con -
69A-169.31 - Cà Mau Xe Con -
20A-868.87 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-885.27 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-859.04 - Bắc Giang Xe Con -
98A-866.40 - Bắc Giang Xe Con -
98A-868.87 - Bắc Giang Xe Con -
99A-866.92 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-398.07 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
76A-335.37 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-358.50 - Bình Định Xe Con -
79A-588.05 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-592.45 - Khánh Hòa Xe Con -
70A-612.04 - Tây Ninh Xe Con -