Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-526.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-622.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-151.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-353.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-116.78 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-316.87 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-226.90 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 89A-556.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.40 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36K-262.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-563.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-686.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-698.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-285.24 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 78A-219.51 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-226.24 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-591.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93A-513.30 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-628.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-265.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |