Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-289.31 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-522.78 - Nghệ An Xe Con -
37K-558.80 - Nghệ An Xe Con -
37K-566.76 - Nghệ An Xe Con -
38A-689.40 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-383.62 - Quảng Bình Xe Con -
92D-012.40 - Quảng Nam Xe tải van -
77A-363.37 - Bình Định Xe Con -
79A-593.24 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-332.70 - Bình Thuận Xe Con -
82A-163.76 - Kon Tum Xe Con -
47A-831.87 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-838.72 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-838.91 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-522.51 - Bình Phước Xe Con -
93A-525.72 - Bình Phước Xe Con -
30M-296.75 - Hà Nội Xe Con -
98A-891.34 - Bắc Giang Xe Con -
98A-899.71 - Bắc Giang Xe Con -
99A-853.93 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-858.80 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-965.20 - Hải Dương Xe Con -
34A-969.07 - Hải Dương Xe Con -
61K-553.92 - Bình Dương Xe Con -
61K-561.90 - Bình Dương Xe Con -
60K-623.20 - Đồng Nai Xe Con -
60K-631.94 - Đồng Nai Xe Con -
60K-656.30 - Đồng Nai Xe Con -
60K-683.23 - Đồng Nai Xe Con -
51M-234.21 - Hồ Chí Minh Xe Tải -