Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-263.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-185.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-191.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-196.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-261.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-286.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-361.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-382.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-269.81 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-265.51 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-861.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-523.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-661.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-933.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-936.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-938.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-112.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |