Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-869.72 - Bắc Giang Xe Con -
98A-882.80 - Bắc Giang Xe Con -
98A-889.37 - Bắc Giang Xe Con -
98A-892.04 - Bắc Giang Xe Con -
99A-855.97 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-862.81 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-882.10 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-886.40 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-889.01 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-893.05 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-565.30 - Hưng Yên Xe Con -
75A-389.50 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-391.12 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-396.02 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-399.10 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
77A-363.24 - Bình Định Xe Con -
78A-218.90 - Phú Yên Xe Con -
70A-596.76 - Tây Ninh Xe Con -
70A-612.67 - Tây Ninh Xe Con -
70A-612.81 - Tây Ninh Xe Con -
60K-678.46 - Đồng Nai Xe Con -
60K-679.47 - Đồng Nai Xe Con -
60K-682.93 - Đồng Nai Xe Con -
72A-852.01 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-853.12 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-862.23 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-862.92 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
71A-218.01 - Bến Tre Xe Con -
30M-211.87 - Hà Nội Xe Con -
30M-223.07 - Hà Nội Xe Con -