Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-355.76 - Hà Nội Xe Tải -
11A-135.90 - Cao Bằng Xe Con -
24A-325.90 - Lào Cai Xe Con -
26A-238.78 - Sơn La Xe Con -
20A-892.70 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-992.94 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-863.80 - Bắc Giang Xe Con -
98A-865.02 - Bắc Giang Xe Con -
98A-889.30 - Bắc Giang Xe Con -
98A-895.51 - Bắc Giang Xe Con -
98A-911.67 - Bắc Giang Xe Con -
99A-893.27 - Bắc Ninh Xe Con -
89C-345.14 - Hưng Yên Xe Tải -
93A-519.45 - Bình Phước Xe Con -
51L-923.94 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-961.64 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-791.21 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-829.03 - Vĩnh Phúc Xe Con -
89A-559.75 - Hưng Yên Xe Con -
74A-285.50 - Quảng Trị Xe Con -
76A-331.45 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-362.82 - Bình Định Xe Con -
78A-225.48 - Phú Yên Xe Con -
79A-582.32 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-591.12 - Khánh Hòa Xe Con -
81A-456.64 - Gia Lai Xe Con -
48A-255.10 - Đắk Nông Xe Con -
70A-593.62 - Tây Ninh Xe Con -
70A-595.31 - Tây Ninh Xe Con -
72A-853.51 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -