Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-868.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-939.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-113.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-213.51 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-151.27 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-315.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 83A-195.37 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-198.70 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-115.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-138.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-223.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-359.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-283.20 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-133.73 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 28A-268.61 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 77A-363.90 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.43 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-591.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-582.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-663.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72D-013.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-136.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |