Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-519.48 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-521.32 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98A-861.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-795.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-865.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-553.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 38A-679.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-283.05 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-393.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-963.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-332.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-012.74 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-361.97 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-589.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-836.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-521.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-596.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-562.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-856.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-958.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-331.48 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-338.24 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |