Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-366.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-105.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 65C-259.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-052.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-383.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-970.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-681.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70A-585.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-222.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-133.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86A-320.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98C-396.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-336.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-509.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-122.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-283.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-248.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-958.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64C-140.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-067.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 63B-036.03 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-750.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-564.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-456.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 61K-558.18 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12A-270.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 65C-263.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-571.72 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14K-037.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-433.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |