Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-962.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-569.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-152.48 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.73 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 84A-153.45 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 95A-136.75 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-332.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-166.72 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 89A-552.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-288.67 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-293.76 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 73A-383.02 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-392.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.64 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-965.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-358.61 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.02 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-223.10 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-568.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.04 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-321.70 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-818.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-583.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-863.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-477.76 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-131.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-211.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-233.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |