Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-366.13 - Hà Nội Xe Tải -
24A-315.97 - Lào Cai Xe Con -
26A-235.87 - Sơn La Xe Con -
21A-226.61 - Yên Bái Xe Con -
20A-863.07 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-882.30 - Thái Nguyên Xe Con -
18A-511.40 - Nam Định Xe Con -
79D-012.94 - Khánh Hòa Xe tải van -
30M-219.52 - Hà Nội Xe Con -
36K-232.31 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.84 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-513.84 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.75 - Nghệ An Xe Con -
38A-688.43 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-951.87 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-958.87 - Đà Nẵng Xe Con -
61K-522.37 - Bình Dương Xe Con -
61K-566.24 - Bình Dương Xe Con -
61K-567.90 - Bình Dương Xe Con -
61K-581.87 - Bình Dương Xe Con -
72A-852.57 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-853.84 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51L-981.80 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-336.05 - An Giang Xe Con -
67A-336.64 - An Giang Xe Con -
65A-529.37 - Cần Thơ Xe Con -
30M-391.78 - Hà Nội Xe Con -
99A-859.13 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-859.75 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-565.78 - Hưng Yên Xe Con -