Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-368.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-399.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-135.51 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 28A-262.10 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 34A-933.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-195.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-112.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-196.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-262.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-331.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-411.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-792.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-795.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-235.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-511.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-391.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-395.64 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-329.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-361.10 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-569.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |