Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-826.40 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-828.60 - Vĩnh Phúc Xe Con -
89A-552.07 - Hưng Yên Xe Con -
90A-299.23 - Hà Nam Xe Con -
75A-395.80 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
78A-225.23 - Phú Yên Xe Con -
70A-595.50 - Tây Ninh Xe Con -
60K-618.92 - Đồng Nai Xe Con -
72A-882.94 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-883.51 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
63A-329.97 - Tiền Giang Xe Con -
67A-335.50 - An Giang Xe Con -
30M-399.51 - Hà Nội Xe Con -
29K-332.13 - Hà Nội Xe Tải -
29K-398.07 - Hà Nội Xe Tải -
26A-238.61 - Sơn La Xe Con -
21A-228.70 - Yên Bái Xe Con -
28A-259.67 - Hòa Bình Xe Con -
20A-877.72 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-886.23 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-896.90 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-996.07 - Quảng Ninh Xe Con -
99A-862.40 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-883.40 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-933.92 - Hải Dương Xe Con -
34A-939.75 - Hải Dương Xe Con -
17A-511.20 - Thái Bình Xe Con -
36K-258.60 - Thanh Hóa Xe Con -
76A-325.27 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-333.42 - Quảng Ngãi Xe Con -