Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-151.62 - Hà Nội Xe Con -
22A-269.90 - Tuyên Quang Xe Con -
37K-519.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.24 - Nghệ An Xe Con -
73A-382.97 - Quảng Bình Xe Con -
74A-281.87 - Quảng Trị Xe Con -
74C-146.78 - Quảng Trị Xe Tải -
43A-959.21 - Đà Nẵng Xe Con -
76A-331.43 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-368.81 - Bình Định Xe Con -
70A-586.84 - Tây Ninh Xe Con -
72A-852.23 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-855.76 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
98A-859.21 - Bắc Giang Xe Con -
98A-895.72 - Bắc Giang Xe Con -
98A-899.41 - Bắc Giang Xe Con -
88A-811.48 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-813.27 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-882.07 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-891.82 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-923.37 - Hải Dương Xe Con -
34A-968.10 - Hải Dương Xe Con -
89A-556.13 - Hưng Yên Xe Con -
89A-561.48 - Hưng Yên Xe Con -
89A-562.10 - Hưng Yên Xe Con -
89A-563.20 - Hưng Yên Xe Con -
89A-567.50 - Hưng Yên Xe Con -
90A-295.90 - Hà Nam Xe Con -
37K-521.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-558.90 - Nghệ An Xe Con -