Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-556.54 - Hưng Yên Xe Con -
36K-286.84 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-839.01 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-858.24 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-858.81 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-522.42 - Bình Phước Xe Con -
51M-153.90 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
94A-112.31 - Bạc Liêu Xe Con -
30M-236.81 - Hà Nội Xe Con -
30M-331.05 - Hà Nội Xe Con -
29K-381.78 - Hà Nội Xe Tải -
98A-866.46 - Bắc Giang Xe Con -
99A-865.57 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-936.62 - Hải Dương Xe Con -
37K-516.23 - Nghệ An Xe Con -
38A-688.48 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-965.04 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-969.70 - Đà Nẵng Xe Con -
47A-838.61 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-252.78 - Đắk Nông Xe Con -
94A-113.82 - Bạc Liêu Xe Con -
20A-885.02 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-996.23 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-859.13 - Bắc Giang Xe Con -
98A-863.75 - Bắc Giang Xe Con -
98A-896.64 - Bắc Giang Xe Con -
98A-898.01 - Bắc Giang Xe Con -
98A-898.80 - Bắc Giang Xe Con -
99A-865.93 - Bắc Ninh Xe Con -
17A-512.62 - Thái Bình Xe Con -