Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-513.30 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-519.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-519.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-335.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-335.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-363.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-399.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-282.75 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-326.57 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-863.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36K-296.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-692.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-692.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-396.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-331.52 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-366.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-823.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-546.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-633.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-881.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-125.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |