Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-989.80 - Quảng Ninh Xe Con -
99A-862.12 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-863.40 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-885.20 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-893.78 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-939.84 - Hải Dương Xe Con -
15K-512.73 - Hải Phòng Xe Con -
36K-233.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-256.97 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-266.05 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.27 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-298.21 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-513.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-518.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.10 - Nghệ An Xe Con -
37K-552.62 - Nghệ An Xe Con -
38A-683.32 - Hà Tĩnh Xe Con -
47A-825.57 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-831.64 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-899.03 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-131.10 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29K-398.32 - Hà Nội Xe Tải -
22A-282.60 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-129.13 - Điện Biên Xe Con -
27A-129.70 - Điện Biên Xe Con -
21A-229.20 - Yên Bái Xe Con -
21A-232.12 - Yên Bái Xe Con -
20A-881.10 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-886.03 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-889.27 - Thái Nguyên Xe Con -