Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-255.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-255.04 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-282.70 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-292.62 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-298.30 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-513.61 - Nghệ An Xe Con -
37K-528.87 - Nghệ An Xe Con -
76A-332.37 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-368.64 - Bình Định Xe Con -
79A-588.70 - Khánh Hòa Xe Con -
70A-593.34 - Tây Ninh Xe Con -
70A-615.30 - Tây Ninh Xe Con -
72A-853.60 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-869.32 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-881.21 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
66A-312.07 - Đồng Tháp Xe Con -
66A-316.30 - Đồng Tháp Xe Con -
66D-012.80 - Đồng Tháp Xe tải van -
67A-336.40 - An Giang Xe Con -
65A-515.82 - Cần Thơ Xe Con -
29K-358.80 - Hà Nội Xe Tải -
20A-895.75 - Thái Nguyên Xe Con -
88A-819.54 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-861.73 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-865.52 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-563.31 - Hưng Yên Xe Con -
90A-296.73 - Hà Nam Xe Con -
90A-299.51 - Hà Nam Xe Con -
37K-567.90 - Nghệ An Xe Con -
79A-589.12 - Khánh Hòa Xe Con -