Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-933.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-938.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-355.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-239.20 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 34A-922.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-553.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-565.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-695.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-952.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-595.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-819.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-855.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-631.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-992.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-112.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-886.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-955.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |