Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-521.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-631.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-633.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-113.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-913.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-168.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-998.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 77A-369.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70A-588.46 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-586.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-628.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-636.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-863.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-899.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-919.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-122.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-221.07 | - | Bến Tre | Xe Con | - |