Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-315.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-351.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-363.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-332.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-398.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-929.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-282.30 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-395.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-335.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-223.02 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-326.45 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-515.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-955.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-158.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-288.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-216.80 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-211.78 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 88A-816.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-269.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-529.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-679.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |