Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-268.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-042.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88A-810.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64A-210.12 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 77B-038.68 | - | Bình Định | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-640.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-207.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-079.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88C-312.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 84B-022.33 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 67A-337.37 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 25C-061.16 | - | Lai Châu | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-279.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89A-562.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-113.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51N-150.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86A-332.22 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-739.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-262.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-477.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 35C-185.10 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-137.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93A-506.08 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12B-018.95 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-218.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99C-335.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-954.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 69D-008.08 | - | Cà Mau | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-139.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-955.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |