Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-388.03 - Hà Nội Xe Tải -
29K-389.73 - Hà Nội Xe Tải -
29K-393.32 - Hà Nội Xe Tải -
23A-168.05 - Hà Giang Xe Con -
22A-281.13 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-128.90 - Điện Biên Xe Con -
21A-223.84 - Yên Bái Xe Con -
20A-889.71 - Thái Nguyên Xe Con -
18A-512.72 - Nam Định Xe Con -
70A-596.64 - Tây Ninh Xe Con -
61K-522.78 - Bình Dương Xe Con -
61K-551.62 - Bình Dương Xe Con -
61K-596.80 - Bình Dương Xe Con -
60K-668.10 - Đồng Nai Xe Con -
60K-689.60 - Đồng Nai Xe Con -
51N-115.78 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-152.75 - Hồ Chí Minh Xe Con -
64A-211.34 - Vĩnh Long Xe Con -
68A-368.03 - Kiên Giang Xe Con -
68C-181.23 - Kiên Giang Xe Tải -
30M-193.42 - Hà Nội Xe Con -
30M-211.64 - Hà Nội Xe Con -
30M-239.84 - Hà Nội Xe Con -
30M-258.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-292.23 - Hà Nội Xe Con -
11A-139.91 - Cao Bằng Xe Con -
98A-866.23 - Bắc Giang Xe Con -
98A-886.42 - Bắc Giang Xe Con -
99A-881.72 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-959.97 - Hải Dương Xe Con -