Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-869.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 74A-282.48 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92D-012.74 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-326.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-358.20 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.87 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-234.78 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-321.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 70A-613.34 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 88A-799.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 90A-298.90 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-013.57 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 43A-968.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-593.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-582.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-621.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-851.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-918.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-128.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-168.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |