Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-396.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-329.10 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-363.84 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-216.82 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 93A-516.32 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-595.52 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-529.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-853.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-862.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 66A-312.51 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-338.64 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-366.70 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-368.40 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 69A-169.34 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 88A-813.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-293.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-277.74 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-396.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-958.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-358.46 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.40 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-363.91 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-218.50 | - | Phú Yên | Xe Con | - |