Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-363.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.90 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 48A-253.81 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-516.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-588.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-589.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-883.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-013.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-153.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-332.57 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-338.46 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.60 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-526.54 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 24A-325.57 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-226.93 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 38A-696.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79C-234.50 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47A-822.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-528.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-629.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-115.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-331.30 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-311.37 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-331.43 | - | An Giang | Xe Con | - |