Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-339.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-318.84 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-225.87 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.82 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-882.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-789.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-879.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-561.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-383.32 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-012.27 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 78A-223.12 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86C-211.17 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61K-562.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-862.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 71A-215.84 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-221.62 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67A-335.13 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 23A-168.10 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 27A-131.27 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 99A-852.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-588.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-525.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |