Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-529.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-683.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-879.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-152.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-335.07 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.90 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-211.61 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-313.42 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.51 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-012.94 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 65D-012.30 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 30M-166.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-332.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-353.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-358.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-363.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-365.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-385.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-466.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-283.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-886.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-885.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-232.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |