Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-268.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-339.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-369.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-169.82 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-169.91 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-282.90 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-315.94 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-225.62 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-866.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-561.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-513.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 76A-325.72 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-333.90 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-369.52 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-595.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81D-015.67 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 70A-588.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 84A-152.76 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-153.91 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-316.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-515.78 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-521.43 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-825.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-879.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |