Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-699.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 76A-332.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.02 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-569.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-858.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-512.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-962.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94A-113.23 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 11A-136.23 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 98A-858.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-859.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-851.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-855.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-559.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.74 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-289.21 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 79A-595.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-162.31 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 93A-519.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-599.30 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-859.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |