Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-918.31 - Hồ Chí Minh Xe Con -
84A-152.27 - Trà Vinh Xe Con -
83A-193.64 - Sóc Trăng Xe Con -
83A-195.90 - Sóc Trăng Xe Con -
83C-132.34 - Sóc Trăng Xe Tải -
30M-122.64 - Hà Nội Xe Con -
30M-128.87 - Hà Nội Xe Con -
30M-136.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-155.31 - Hà Nội Xe Con -
30M-165.90 - Hà Nội Xe Con -
30M-281.12 - Hà Nội Xe Con -
30M-295.12 - Hà Nội Xe Con -
30M-355.01 - Hà Nội Xe Con -
30M-359.94 - Hà Nội Xe Con -
88A-798.60 - Vĩnh Phúc Xe Con -
73A-373.45 - Quảng Bình Xe Con -
73A-383.48 - Quảng Bình Xe Con -
76A-323.93 - Quảng Ngãi Xe Con -
51L-991.21 - Hồ Chí Minh Xe Con -
11A-135.57 - Cao Bằng Xe Con -
21A-226.70 - Yên Bái Xe Con -
20A-882.72 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-883.72 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-991.31 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-911.73 - Bắc Giang Xe Con -
99A-858.01 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-862.03 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-883.05 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-891.81 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-895.50 - Bắc Ninh Xe Con -