Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-975.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-115.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-168.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-218.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-336.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-358.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-131.21 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-221.97 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-863.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-823.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-551.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90D-011.17 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 73A-383.43 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75D-011.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 77A-363.97 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-569.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-332.45 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-163.37 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 72A-852.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-215.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |