Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-312.62 - Hà Nội Xe Con -
30M-329.73 - Hà Nội Xe Con -
30M-365.30 - Hà Nội Xe Con -
29K-351.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-366.27 - Hà Nội Xe Tải -
29K-392.61 - Hà Nội Xe Tải -
29K-395.20 - Hà Nội Xe Tải -
28A-269.60 - Hòa Bình Xe Con -
98A-859.20 - Bắc Giang Xe Con -
98A-879.57 - Bắc Giang Xe Con -
98A-891.03 - Bắc Giang Xe Con -
88C-311.10 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-932.70 - Hải Dương Xe Con -
34A-951.21 - Hải Dương Xe Con -
89A-553.97 - Hưng Yên Xe Con -
78A-219.02 - Phú Yên Xe Con -
78A-219.50 - Phú Yên Xe Con -
78A-222.80 - Phú Yên Xe Con -
78A-225.60 - Phú Yên Xe Con -
78A-225.61 - Phú Yên Xe Con -
79A-589.90 - Khánh Hòa Xe Con -
79D-012.04 - Khánh Hòa Xe tải van -
82A-162.97 - Kon Tum Xe Con -
83A-196.64 - Sóc Trăng Xe Con -
83A-198.45 - Sóc Trăng Xe Con -
30M-183.02 - Hà Nội Xe Con -
23A-165.82 - Hà Giang Xe Con -
22A-282.07 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-282.10 - Tuyên Quang Xe Con -
21A-222.50 - Yên Bái Xe Con -