Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-882.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-932.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-291.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-491.23 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-569.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-966.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-359.01 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-592.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-326.72 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 70A-598.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-626.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-861.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 83A-198.87 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 98A-868.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-886.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-853.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-567.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-569.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-234.76 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 93A-523.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-519.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |