Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-259.07 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.94 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-566.34 - Bình Dương Xe Con -
60K-636.03 - Đồng Nai Xe Con -
60K-639.50 - Đồng Nai Xe Con -
60K-678.41 - Đồng Nai Xe Con -
51N-132.51 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-992.04 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-995.48 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-113.76 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-258.93 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
20A-900.04 - Thái Nguyên Xe Con -
15K-511.07 - Hải Phòng Xe Con -
89A-551.03 - Hưng Yên Xe Con -
89A-566.42 - Hưng Yên Xe Con -
74A-285.64 - Quảng Trị Xe Con -
75A-389.27 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
76A-325.45 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-326.20 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-326.76 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-336.54 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-365.78 - Bình Định Xe Con -
85A-151.72 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-328.40 - Bình Thuận Xe Con -
70A-598.03 - Tây Ninh Xe Con -
70A-612.03 - Tây Ninh Xe Con -
70D-012.67 - Tây Ninh Xe tải van -
61K-583.51 - Bình Dương Xe Con -
61K-595.91 - Bình Dương Xe Con -