Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-528.32 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 74A-286.54 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-389.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-391.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-326.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-589.78 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-598.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63A-338.81 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68A-368.24 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 77A-303.33 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30M-030.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-038.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-044.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-068.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-069.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-081.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-090.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-273.10 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-275.30 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.48 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-117.40 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-010.78 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27A-129.05 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-014.57 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-007.41 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-007.82 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21A-225.07 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-227.48 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-230.60 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-230.87 | - | Yên Bái | Xe Con | - |