Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-232.91 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-113.01 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-113.46 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-114.43 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-013.62 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-016.21 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-008.73 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-871.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-317.92 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-881.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-381.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-382.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-788.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-317.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17A-513.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-016.62 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |