Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-296.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-352.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-331.14 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-229.93 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.78 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-034.84 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84A-150.84 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-154.12 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-127.30 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64A-211.48 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-017.75 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-018.70 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-306.04 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-024.07 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65A-518.42 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-521.70 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-025.41 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-012.24 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 30M-041.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-043.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-044.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-056.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-073.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-074.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |