Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-349.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-355.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-355.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-372.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-373.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-401.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-403.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-405.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-417.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-420.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-633.41 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-274.52 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-873.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-309.75 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-038.61 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 15K-428.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |