Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-483.13 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.24 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.02 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.67 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.27 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-496.17 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-221.14 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-295.71 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-299.52 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-014.40 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-012.76 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36C-578.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75A-389.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-164.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-011.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-942.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |